se tasser

tự động từ
  1. lún xuống
    • Terrain qui s'est tassé
      đất lún xuống
  2. dồn lại
    • Tassez-vous à six sur cette banquette
      các anh hãy dồn lại ngồi sáu người ghế này
  3. (thân mật) ổn thỏa đâu vào đấy
    • Il a des difficultés, mais ça se tassera
      khó khăn nhưng sẽ đâu vào đấy