se tasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lún xuống, xẹp xuống: Chỉ sự giảm chiều cao hoặc thể tích do trọng lượng hoặc áp lực, thường dùng cho đất đai, vật liệu.
- Dồn lại, co cụm lại: Chỉ hành động di chuyển lại gần nhau để chiếm ít chỗ hơn.
- (Thân mật) Ổn định, êm xuôi, đâu vào đấy: Chỉ một tình huống căng thẳng, hỗn loạn hoặc khó khăn trở nên bình tĩnh và có trật tự hơn.
Ví dụ sử dụng
- Lún xuống:
- Après la construction, le sol s'est tassé de quelques centimètres. (Sau khi xây dựng, mặt đất đã lún xuống vài centimet.)
- La neige fraîche se tasse rapidement sous les pas. (Tuyết mới rơi lún xuống nhanh chóng dưới những bước chân.)
- Dồn lại:
- Tassez-vous un peu pour faire de la place ! (Các bạn hãy dồn lại một chút để nhường chỗ!)
- Les passagers se sont tassés dans le métro bondé. (Hành khách đã dồn lại với nhau trong toa tàu điện ngầm chật cứng.)
- Ổn định, êm xuôi:
- Ne t'inquiète pas, cette crise se tassera d'elle-même. (Đừng lo, khủng hoảng này sẽ êm xuôi đi một mình thôi.)
- La douleur s'est tassée après la prise du médicament. (Cơn đau đã dịu xuống sau khi uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser se tasser": Để cho lắng xuống, để cho ổn định (nghĩa bóng).
- Il faut laisser se tasser les esprits après un tel débat. (Cần để cho tinh thần mọi người lắng xuống sau một cuộc tranh luận như vậy.)
- "Ça va se tasser": (Thành ngữ thân mật) Mọi chuyện sẽ ổn thôi, sẽ êm xuôi thôi.
- Il est en colère maintenant, mais ça va se tasser. (Anh ấy đang giận bây giờ, nhưng rồi sẽ nguôi ngoai thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tasser (động từ ngoại động): Nén chặt, dồn lại, xếp chặt.
- Tasser la terre autour des racines. (Nén chặt đất xung quanh rễ cây.)
- Tassement (danh từ): Sự lún, sự xẹp xuống.
- Le tassement du terrain est un phénomène naturel. (Sự lún của đất là một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Lún xuống: S'affaisser, s'enfoncer.
- Dồn lại: Se serrer, se rapprocher.
- Ổn định, êm xuôi: Se calmer, s'apaiser, rentrer dans l'ordre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se tasser")
Thành ngữ liên quan
- "Ça se tasse": Một cách nói thông tục rất phổ biến để chỉ việc một tình huống xấu đang được cải thiện, đang dịu đi.
- Et ton mal de tête ? – Ça se tasse, merci. (Còn cơn đau đầu của anh thế nào? – Đang đỡ dần, cảm ơn.)
tự động từ
- lún xuống
- Terrain qui s'est tasséđất lún xuống
- dồn lại
- Tassez-vous à six sur cette banquettecác anh hãy dồn lại ngồi sáu người ghế này
- (thân mật) ổn thỏa đâu vào đấy
- Il a des difficultés, mais ça se tasseracó khó khăn nhưng sẽ đâu vào đấy